HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

boongke

Danh từ CEFR C2 Standard
ɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧

Định nghĩa

Dạng thay thế của boong-ke

alt-of

Từ tương đương

EnglishBunker
Españolbunker
Françaisbunker
30 more languages
العربيةقبومخبأ
Беларускаябу́нкер
བོད་སྐད།འཇིང་རག
Češtinabunkr
Esperantobunkro
فارسیپناهگاه
Հայերենբունկեր
Italianobunker
ქართულიბუნკერი
Македонскибункер
Nederlandsbunker
Portuguêsbunkercasamata
Românăbuncăr
Русскийбункер
Українськабункер
Tiếng Việtboong-kehầm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem boongke được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free