Nghĩa của boong-ke | Babel Free
[ʔɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧]Định nghĩa
- Công sự phòng thủ kiên cố xây dựng chìm dưới đất.
- Thùng lớn hình trụ hoặc hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free