HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of boong-ke | Babel Free

Noun CEFR C2 Standard
/[ʔɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Công sự phòng thủ kiên cố xây dựng chìm dưới đất.
  2. Thùng lớn hình trụ hoặc hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu.

Từ tương đương

English Bunker

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See boong-ke used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course