HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của boong-ke | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[ʔɓɔŋ˧˧ kɛ˧˧]

Định nghĩa

  1. Công sự phòng thủ kiên cố xây dựng chìm dưới đất.
  2. Thùng lớn hình trụ hoặc hình phễu, dùng để chứa nguyên vật liệu.

Từ tương đương

العربية قبو مخبأ
Беларуская бу́нкер
Български бункер пясъчник
བོད་སྐད འཇིང་རག
Čeština bunkr
Ελληνικά καταφύγιο οχυρό
English Bunker
Esperanto bunkro
Español bunker
فارسی پناهگاه
Français bunker
Հայերեն բունկեր
Italiano bunker
ქართული ბუნკერი
한국어 벙커 엄체호 엄폐호 토치카
Македонски бункер
Nederlands bunker
Polski bunkier schron
Português bunker casamata
Română buncăr
Русский бункер
Српски bunker ham бункер
Svenska bunker bunkra
Українська бункер
Tiếng Việt boongke hầm

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem boong-ke được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free