boóc-đô
Từ tương đương
15 more languages
ČeštinaBurgundsko
LatinaBurgundia
LatviešuBurgundija
Portuguêsborgonha
РусскийБургундия
SvenskaBurgund
Türkçebordo
Українськабордо
Tiếng Việtđỏ tía
Ví dụ
“mặc áo boóc-đô”
to wear a burgundy shirt
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free