Nghĩa của boóc-đô | Babel Free
[ʔɓɔk̚˧˦ ʔɗo˧˧]Từ tương đương
Čeština
Burgundsko
Español
borgoña
Latina
Burgundia
Latviešu
Burgundija
Português
borgonha
Русский
Бургундия
Svenska
Burgund
Türkçe
bordo
Українська
бордо
Tiếng Việt
đỏ tía
Ví dụ
“mặc áo boóc-đô”
to wear a burgundy shirt
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free