HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

boóc-đô

Tính từ CEFR B1
[ʔɓɔk̚˧˦ ʔɗo˧˧]

Định nghĩa

claret; burgundy

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“mặc áo boóc-đô”

to wear a burgundy shirt

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem boóc-đô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free