HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của 浪 | Babel Free

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of lãng (“(only in compounds) drifting; wandering; all over the place; careless”)
  2. chữ Nôm form of dằng (“used in dùng dằng (“to move reluctantly or indecisively”)”)
  3. chữ Nôm form of láng
    in-compounds
  4. neighborhood (residential area)
    in-compounds
  5. used in lai láng (“profuse”)
  6. chữ Nôm form of lặng (“calm, silent, quiet”)
  7. chữ Nôm form of rằng
  8. that
  9. to speak

Từ tương đương

Ví dụ

“浪𢆥󰞸靖朝明”

It was during Chia-Ching's rule of the Ming dynasty

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free