HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

海南

Danh từ CEFR C2

Định nghĩa

  1. chữ Hán form of Hải Nam:
  2. Hainan (an island and province of China)
  3. Hainan, Hainan Tibetan Autonomous Prefecture (a Tibetan autonomous prefecture of Qinghai, China)
  4. Hainan (a district of Wuhai, Inner Mongolia autonomous region, China)

Từ tương đương

EnglishHainan
FrançaisHainan
DeutschHainan
11 more languages
CatalàHainan
ΕλληνικάΧαϊνάν
हिन्दीहाइनान
日本語海南
PortuguêsHainan
РусскийХайнань
Tiếng ViệtHải Nam

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem 海南 được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free