Nghĩa của 海南 | Babel Free
Định nghĩa
- chữ Hán form of Hải Nam:
- Hainan (an island and province of China)
- Hainan, Hainan Tibetan Autonomous Prefecture (a Tibetan autonomous prefecture of Qinghai, China)
- Hainan (a district of Wuhai, Inner Mongolia autonomous region, China)
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free