Nghĩa của qua loa | Babel Free
[kwaː˧˧ lwaː˧˧]Định nghĩa
Chỉ sơ qua gọi là có.
Từ tương đương
Ελληνικά
ξερός
English
perfunctory
Español
somero
Italiano
sbrigativo
日本語
等閑
Latina
perfunctorius
Svenska
slentrianmässig
Українська
зверхній
Ví dụ
“Ăn qua loa để còn đi.”
“Hỏi qua loa vài câu.”
“Việc ấy, tôi chỉ biết qua loa.”
“Tác phong qua loa, đại khái (kng.).”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free