HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của qua loa | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[kwaː˧˧ lwaː˧˧]

Định nghĩa

Chỉ sơ qua gọi là có.

Từ tương đương

Ελληνικά ξερός
English perfunctory
Español somero
Italiano sbrigativo
日本語 等閑
Latina perfunctorius
Українська зверхній

Ví dụ

“Ăn qua loa để còn đi.”
“Hỏi qua loa vài câu.”
“Việc ấy, tôi chỉ biết qua loa.”
“Tác phong qua loa, đại khái (kng.).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem qua loa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free