HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

quá mức

Tính từ CEFR B2
[kwaː˧˦ mɨk̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Vượt quá giới hạn cho phép.
  2. Mức độ khó có thể chấp nhận.

Từ tương đương

18 more languages

Ví dụ

“Canada thu hồi thực phẩm chức năng gây buồn ngủ quá mức.”

Canada recalls food supplements causing excessive sleepiness.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quá mức được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free