quá mức
Định nghĩa
- Vượt quá giới hạn cho phép.
- Mức độ khó có thể chấp nhận.
Từ tương đương
18 more languages
العربيةاستنفى
Češtinanepřijatelný
עבריתפסול
Polskinieakceptowalny
Русскийнеприемлемый
Svenskaoacceptabel
Tiếng Việttrái khoáy
Ví dụ
“Canada thu hồi thực phẩm chức năng gây buồn ngủ quá mức.”
Canada recalls food supplements causing excessive sleepiness.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free