trái khoáy
Định nghĩa
Ngược với lẽ thường, gây nên những hệ quả không tốt.
Từ tương đương
20 more languages
العربيةاستنفى
Češtinanepřijatelný
Deutschhappiginakzeptabelschlechtunakzeptabelunakzeptierbarunannehmbarunhaltbarunkonventionellunzumutbar
עבריתפסול
Tiếng Việtquá mức
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free