HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

trái khoáy

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕaːj˧˦ xwaj˧˦]

Định nghĩa

Ngược với lẽ thường, gây nên những hệ quả không tốt.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Làm ăn trái khoáy .”
“Thời tiết năm nay trái khoáy thật.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem trái khoáy được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free