HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nóng hổi | Babel Free

Noun CEFR B2
/nəwŋ˧˧ ho̰ʔj˨˩/

Định nghĩa

Tổ chức của nông dân gồm cố nông, bần nông, trung nông, nhằm cải thiện đời sống của nông dân, liên minh với công nhân đấu tranh chống đế quốc phong kiến, địa chủ; đánh đổ chế độ áp bức, tiến tới chủ nghĩa xã hội.

Từ tương đương

English piping hot

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nóng hổi used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course