Nghĩa của nông lâm | Babel Free
nəwŋ˧˧ ləm˧˧Định nghĩa
Nông nghiệp và lâm nghiệp.
Từ tương đương
English
agroforestry
Suomi
maatilametsätalous
Français
agroforesterie
Bahasa Indonesia
wanatani
Русский
агролесово́дство
Українська
агролісівництво
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free