HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of nông nghiệp | Babel Free

Noun CEFR B2
/[nəwŋ͡m˧˧ ŋiəp̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Ngành kinh tế quốc dân chuyên trồng trọt và cày cấy để cung cấp thực phẩm cho nhân dân và nguyên liệu cho công nghiệp. Bộ nông nghiệp, cơ quan chính phủ phụ trách lãnh đạo sản xuất nông nghiệp.

Từ tương đương

English agriculture

Ví dụ

“Ngành nông nghiệp tiên tiến.”
“Bộ Nông nghiệp Việt Nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See nông nghiệp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course