HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nông nô

Danh từ CEFR B2
[nəwŋ͡m˧˧ no˧˧]

Định nghĩa

Người bị áp bức bóc lột nhất trong chế độ phong kiến, bị phụ thuộc vào ruộng đất của phong kiến, địa chủ, bị phong kiến, địa chủ chiếm đoạt sản vật, ngoài ra còn phải làm nhiều công việc tạp dịch phục vụ phong kiến, địa chủ.

Từ tương đương

EnglishSerf
Españolsiervo
Françaisserf
32 more languages

Ví dụ

“Chế độ nông nô.”
“Chế độ bóc lột nông nô dưới chế độ phong kiến.”
Giai cấp nông nô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nông nô được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free