nông choèn
Định nghĩa
Rất nông, đến mức coi như không đáng kể.
Từ tương đương
Ví dụ
“Cái hố nông choèn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free