HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

nông choèn

Tính từ CEFR B2
[nəwŋ͡m˧˧ t͡ɕwɛn˨˩]

Định nghĩa

Rất nông, đến mức coi như không đáng kể.

Từ tương đương

Ví dụ

“Cái hố nông choèn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nông choèn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free