Nghĩa của nôn nóng | Babel Free
[non˧˧ nawŋ͡m˧˦]Định nghĩa
- Nóng ruột.
- Thiếu kiên nhẫn, muốn đạt ngay.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free