HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nôn nóng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[non˧˧ nawŋ͡m˧˦]

Định nghĩa

  1. Nóng ruột.
  2. Thiếu kiên nhẫn, muốn đạt ngay.

Từ tương đương

Ví dụ

“Nôn nóng muốn biết tin nhà.”
“Vì nôn nóng mà hỏng việc.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nôn nóng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free