HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nôn nao | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[non˧˧ naːw˧˧]

Định nghĩa

  1. feeling sick (in the body)
  2. uneasy, disturbed, agitated (in the mind), anxious

Ví dụ

“Tết đã cận kề, ai cũng nôn nao về nhà.”

As Tết approaches, everyone is anxious to head back to their hometowns.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nôn nao được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free