Nghĩa của xoàn | Babel Free
[swaːn˨˩]Định nghĩa
Tức Kim cương.
Từ tương đương
Afrikaans
sering
العربية
أزادرخت
Suomi
meelia
Galego
cinamomo
हिन्दी
बकायन
Italiano
albero dei rosari
ខ្មែរ
មេត្រី
Nederlands
Indische sering
Português
amargoseira
Türkçe
tespih ağacı
中文
苦楝
ZH-TW
苦楝
Ví dụ
“Nhẫn hạt xoàn.”
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free