HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Hàm đan

Danh từ CEFR B2
ha̤ːm˨˩ ɗaːn˧˧

Định nghĩa

Một huyện thuộc tỉnh Trực Lệ.

Từ tương đương

EnglishHandan
РусскийХаньда́нь
日本語邯鄲
3 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Hàm đan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free