Nghĩa của đèn pha | Babel Free
[ʔɗɛn˨˩ faː˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
фар
Bosanski
reflektor
Català
far
Dansk
kørelys
Ελληνικά
προβολέας
Gaeilge
ceannlampa
עברית
פנס
Hrvatski
reflektor
Magyar
fényszóró
Íslenska
ökuljós
ქართული
ფარა
Македонски
фар
Nederlands
koplamp
Română
far
Русский
фара
Slovenčina
svetlomet
Српски
reflektor
Тоҷикӣ
чароғ
ไทย
ไฟหน้า
Türkçe
far
Українська
фара
Ví dụ
“Đèn pha ô tô.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free