HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đèn pha

Danh từ CEFR B2
[ʔɗɛn˨˩ faː˧˧]

Định nghĩa

  1. Dụng cụ chiếu sáng tác dụng xa, trong đó ánh sáng được tập trung trong một góc không gian hẹp nhờ một hệ quang gồm các gương và thấu kính.
  2. Đèn điện đặt phía trước các phương tiện giao thông vận tải để chiếu sáng đường đi.

Từ tương đương

35 more languages
Българскифар
Bosanskireflektor
Catalàfar
Ελληνικάπροβολέας
Gaeilgeceannlampa
עבריתפנס
Hrvatskireflektor
Íslenskaökuljós
ქართულიფარა
Македонскифар
Nederlandskoplamp
Portuguêsfarollanterna
Românăfar
Русскийфара
Slovenčinasvetlomet
Српскиreflektor
Тоҷикӣчароғ
Türkçefar
Українськафара
Tiếng Việtđenphà

Ví dụ

“Đèn pha ô tô.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đèn pha được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free