HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đèn pin | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɗɛn˨˩ pin˧˧]

Định nghĩa

Đèn điện nhỏ cầm tay, sáng nhờ nguồn điện của pin.

Từ tương đương

Deutsch Taschenlampe
Español linterna
Français lampe lampe torche torche

Ví dụ

“Chốc chốc lại bấm đèn pin lên giá súng tiểu liên (Nguyên Hồng)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đèn pin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free