Nghĩa của đèn xanh | Babel Free
[ʔɗɛn˨˩ sajŋ̟˧˧]Từ tương đương
العربية
ضَوْء أَخْضَر
Čeština
zelená
English
green light
Français
feu vert
Bahasa Indonesia
lampu hijau
ქართული
მწვანე შუქი
Polski
zielone światło
Português
sinal verde
ไทย
ไฟเขียว
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free