Nghĩa của đèn xì | Babel Free
ɗɛ̤n˨˩ si̤˨˩Định nghĩa
Dụng cụ dùng để hàn hoặc cắt kim loại, có chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất caọ.
Từ tương đương
Català
bufador
Ελληνικά
καμινέτο
English
Blowtorch
Esperanto
salmo
Español
soplete
Suomi
puhalluslamppu
Italiano
lampada per saldare
한국어
토치램프
Nederlands
soldeerlamp
Português
maçarico
Svenska
blåslampa
ไทย
คบเพลิง
Tagalog
soplete
Türkçe
Pürmüz
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free