đèn xì
Định nghĩa
Dụng cụ dùng để hàn hoặc cắt kim loại, có chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất caọ.
Từ tương đương
16 more languages
Catalàbufador
Ελληνικάκαμινέτο
Esperantosalmo
Suomipuhalluslamppu
Italianolampada per saldare
한국어토치램프
Nederlandssoldeerlamp
Portuguêsmaçarico
Русскийпаяльная лампа
Svenskablåslampa
ไทยคบเพลิง
Tagalogsoplete
TürkçePürmüz
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free