HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đèn xì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ɗɛ̤n˨˩ si̤˨˩

Định nghĩa

Dụng cụ dùng để hàn hoặc cắt kim loại, có chứa hỗn hợp khí cháy, đốt thành ngọn lửa có độ nóng rất caọ.

Từ tương đương

Català bufador
Ελληνικά καμινέτο
English Blowtorch
Esperanto salmo
Español soplete
한국어 토치램프
Nederlands soldeerlamp
Polski opalarka palnik
Português maçarico
Svenska blåslampa
Tagalog soplete
Türkçe Pürmüz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đèn xì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free