HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

đèn vách

Danh từ CEFR B2
ɗɛ̤n˨˩ vajk˧˥

Định nghĩa

Đèn dầu hoả treo trên vách nhà.

Ví dụ

“Cả nhà chỉ có một ngọn đèn vách tù mù.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đèn vách được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free