Nghĩa của pin | Babel Free
[pin˧˧]Định nghĩa
Nguồn điện một chiều, trong đó hoá năng biến thành điện năng, thường được làm thành khối hình trụ.
Từ tương đương
English
battery
Ví dụ
“Điện thoại tao hết pin rồi.”
My phone is dead.
“Mua đôi pin .”
“Đài chạy bằng pin.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free