HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của pin sạc | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[pin˧˧ saːk̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Một loại pin có thể nạp điện năng lại sau khi điện năng lưu trữ bị dùng cạn kiệt. Việc nạp điện lại có thể được thực hiện nhiều lần.

Ví dụ

“Máy ảnh số này dùng pin sạc”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pin sạc được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free