HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

pizza

Danh từ CEFR B1 Frequent
pi˧˧ za̤ː˨˩

Định nghĩa

Món ăn của Ý, làm bằng bột nhão bẹt (tròn) được phủ phó mát, cá cơm, và nướng trong bếp lò.

Từ tương đương

Englishpizza
1 more languages
Kurdîpîzza

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem pizza được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free