HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Pla-tông

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Plato (Greek philosopher)

Từ tương đương

EnglishPlato
EspañolPlatón
FrançaisPlaton
33 more languages
العربيةأفلاطون
БългарскиПлатон
Catalàplató
ČeštinaPlatón
EsperantoPlatono
فارسیافلاطون
SuomiPlaton
GaeilgePlatón
ગુજરાતીઅફલાતૂન
MagyarPlatón
ՀայերենՊլատոն
Italianoplatone
日本語プラトン
LatinaPlato
PolskiPlaton
PortuguêsPlatãoplatô
RomânăPlaton
РусскийПлатон
SvenskaPlaton
తెలుగుప్లేటో
УкраїнськаПлатон
中文柏拉圖
繁體中文柏拉圖

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pla-tông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free