HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Pla-tông | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Plato (Greek philosopher)

Từ tương đương

العربية أفلاطون
Български Платон
Català plató
Čeština Platón
Deutsch Plato Platon
English Plato
Esperanto Platono
Español Platón
فارسی افلاطون
Suomi Platon
Français Platon
Gaeilge Platón
ગુજરાતી અફલાતૂન
Magyar Platón
Հայերեն Պլատոն
Italiano platone
日本語 プラトン
한국어 삼성 플라톤
Latina Plato
Polski Platon
Português Platão platô
Română Platon
Русский Платон
Српски plato Platon Платон
Svenska Platon
తెలుగు ప్లేటో
ไทย เพลโต
Türkçe eflatun Platon
Українська Платон
中文 柏拉圖
ZH-TW 柏拉圖

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Pla-tông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free