HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

platin

Danh từ CEFR C2 Specialized
[plaː˧˧ tin˧˧]

Định nghĩa

platinum (metal)

Từ tương đương

EnglishPlatinum
Españolplatino
Françaisplatine
27 more languages
العربيةبلاتين
Българскиплатина
DeutschPlatin
Galegoplatino
עבריתפלטינה
हिन्दीप्लैटिनम
Bahasa Indonesiaplatina
Italianoplatino
Latinaplatinum
Latviešuplatīns
Nederlandsplatinawitgoud
Русскийплатина
Svenskaplatina
Türkçeplatin
Українськаплатина
Tiếng Việtbạch kim

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem platin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free