Nghĩa của platin | Babel Free
[plaː˧˧ tin˧˧]Từ tương đương
العربية
بلاتين
Български
платина
Deutsch
Platin
English
Platinum
Español
platino
Français
platine
Galego
platino
עברית
פלטינה
हिन्दी
प्लैटिनम
Bahasa Indonesia
platina
Italiano
platino
Latina
platinum
Latviešu
platīns
Русский
платина
Svenska
platina
Türkçe
platin
Українська
платина
Tiếng Việt
bạch kim
Cấp độ CEFR
C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free