Nghĩa của bù đắp | Babel Free
[ʔɓu˨˩ ʔɗap̚˧˦]Định nghĩa
- Bù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn.
- Chăm lo giúp đỡ, gây dựng về vật chất.
-
Như đền đáp. rare
Từ tương đương
Ví dụ
“Bù đắp thiệt hại.”
“Đau thương không gì bù đắp nổi.”
“Bù đắp cho con cái.”
“Công ơn ấy không gì bù đắp nổi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free