HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bù đắp | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓu˨˩ ʔɗap̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Bù vào để làm giảm bớt đi phần nào những mất mát, thiếu thốn.
  2. Chăm lo giúp đỡ, gây dựng về vật chất.
  3. Như đền đáp.
    rare

Từ tương đương

Ví dụ

“Bù đắp thiệt hại.”
Đau thương không gì bù đắp nổi.”
“Bù đắp cho con cái.”
“Công ơn ấy không gì bù đắp nổi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bù đắp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free