HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of bù giá | Babel Free

Verb CEFR B2
/ɓṳ˨˩ zaː˧˥/

Định nghĩa

(nhà nước) phụ cấp bằng tiền để bù lại việc nâng giá một mặt hàng trước đây được cung cấp theo định lượng với giá thấp.

Ví dụ

“bù giá điện vào lương”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See bù giá used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course