Nghĩa của bú cặc | Babel Free
ɓu˧˥ ka̰ʔk˨˩Định nghĩa
Hình thức sử dụng miệng, môi, và lưỡi để bú liếm, thổi, mút dương vật của người đàn ông khi quan hệ tình dục.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free