HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khúm núm | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[xum˧˦ num˧˦]

Định nghĩa

obsequious, submissive

Từ tương đương

Ví dụ

“Chỉ cách đây nửa tháng thôi, khi ngồi trước một bộ trưởng, một phó thủ tướng, một bí thư tỉnh, một doanh nhân kếch xù nước ngoài, một… anh cũng chưa bao giờ phải khúm núm đến thế!”

Just half a month ago, when sitting in front of a minister, a deputy prime minister, a provincial secretary, a dirt-rich foreign businessman, a… I never had to be so submissive!

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khúm núm được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free