Nghĩa của khúm núm | Babel Free
[xum˧˦ num˧˦]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
beflissen
devot
duldsam
hörig
submissiv
untertänig
unterwürfig
wachsweich
willfährig
windelweich
Français
obséquieux
Bahasa Indonesia
submisif
日本語
怗
한국어
무르다
Kurdî
mazlûm
Português
obsequente
Ví dụ
“Chỉ cách đây nửa tháng thôi, khi ngồi trước một bộ trưởng, một phó thủ tướng, một bí thư tỉnh, một doanh nhân kếch xù nước ngoài, một… anh cũng chưa bao giờ phải khúm núm đến thế!”
Just half a month ago, when sitting in front of a minister, a deputy prime minister, a provincial secretary, a dirt-rich foreign businessman, a… I never had to be so submissive!
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free