HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ta | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[taː˧˦]

Định nghĩa

  1. Bệnh ỉa chảy, đi nhiều và liên tục, thường lây lan tá lả thành dịch.
  2. Cấp quân hàm của sĩ quan trên cấp uý, dưới cấp tướng.
  3. Phần nẹp nhỏ dọc hai bên vạt áo bà ba hoặc áo dài.
  4. Miếng vải dùng để quấn lót đít, bụng hoặc chân cho trẻ mới sinh.
  5. Vật nặng, thường có hình thanh ngắn có lắp hai khối kim loại hai đầu, dùng để tập nâng nhấc luyện cơ bắp.
  6. Một bên, đối lập với hữu (bên còn lại Hữu).
  7. Số gộp chung mười hai đơn vị làm một.
  8. Ma quỷ làm hại người.
  9. Vật nặng hình tròn bằng kim loại, dùng để đẩy hoặc ném đi xa.
  10. Dt., id. Nhà làm ở trong vườn hay bên bờ nước, dùng làm nơi giải trí.
  11. Bộ phận thiên về tiến bộ, cách mạng, trái với hữu (bảo thủ).
  12. Đơn vị đo khối lượng, bằng 100 Kilôgam.

Từ tương đương

Bosanski i i one ta
English Diaper I one picul
Français picul
Hrvatski i i one ta
Bahasa Indonesia pikul
日本語 ピクル
Kurdî î î ta ta ta
Српски i i one ta

Ví dụ

“Thay tã cho con.”
“Thuốc phòng tả.”
“Bị đi tả.”
“Cửa phía tả.”
“Hai bên tả hữu.”
“Đảng cánh tả.”
“Phái tả.”
“Cử tạ.”
“Đẩy tạ.”
“Ném tạ.”
“Xây đình xây tạ.”
“Nhà thuỷ tạ.”
“Một tạ thóc.”
“Tạ lợn hơi.”
“Một tá kim băng.”
“Nửa tá bút chì.”
“Áo anh sứt chỉ đường tà,.”
“Đuổi như đuổi tà.”
“Tà ma.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ta được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free