HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đi | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗi˦ˀ˥]

Định nghĩa

  1. Người hành nghề mại dâm.
  2. . Bìu dái.
  3. Đứa con gái bé (trong gia đình nông dân).
  4. Từ dùng để gọi người bố, người mẹ có con gái đầu lòng (ở nông thôn).

Từ tương đương

Bosanski go kurva puta puta pute курва
Català prostituta puta
Čeština děvka kurva
Dansk hore
Deutsch Hure
Esperanto Putino
Español ey prostituta puta
Suomi ho horo
Français ho ho pute
हिन्दी हो
Hrvatski kurva puta puta pute курва
Magyar kurva ribanc
Íslenska hóra
Italiano ho Ho
한국어 똥치
Kurdî ey fahîşe go go go ho ho ho pûte
Latina heus
नेपाली हो
Nederlands hoer
ଓଡ଼ିଆ ହୋ
Polski kurwa
Português prostituta puta vadia
Română curva târfă
Русский гей гой хо шлюха эгей
Slovenčina kurva
Српски go kurva puta puta pute курва
Svenska hora
Türkçe fahişe orospu
Українська курва
Tiếng Việt phở

Ví dụ

“đánh đĩ”

to act as a whore

“đĩ thoã”

wanton

“đĩ mẹ mày”

your mom is a whore

“Bệnh sa đì.”
“Làm đĩ.”
“Đồ đĩ.”
“Thằng cu, cái đĩ.”
“Mẹ đĩ.”
“Bác đĩ.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đi được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free