Nghĩa của đi | Babel Free
[ʔɗi˦ˀ˥]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“đánh đĩ”
to act as a whore
“đĩ thoã”
wanton
“đĩ mẹ mày”
your mom is a whore
“Bệnh sa đì.”
“Làm đĩ.”
“Đồ đĩ.”
“Thằng cu, cái đĩ.”
“Mẹ đĩ.”
“Bác đĩ.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free