Nghĩa của lên hơi | Babel Free
len˧˧ həːj˧˧Định nghĩa
Bốc hơi, bốc khí lên.
Ví dụ
“Cơm rượu đã lên hơi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free