Nghĩa của lên râu | Babel Free
len˧˧ zəw˧˧Định nghĩa
- Lấy làm hãnh diện.
- (Xem từ nguyên 1).
Ví dụ
“Được khen, cậu cả lên râu.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free