HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của leng keng | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lɛŋ˧˧ kɛŋ˧˧

Định nghĩa

  1. Tiếng đồ kim loại rơi.
  2. Tiếng gõ hay lắc đồ kim loại hay đồ thủy tinh.

Từ tương đương

English Jingle

Ví dụ

“Gõ thìa vào cốc leng keng.”
“Nồi, xanh rơi lẻng kẻng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem leng keng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free