HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của keng | Babel Free

Thán từ CEFR C1 Standard
[kɛŋ˧˧]

Định nghĩa

clank; clang; clink

onomatopoeic

Từ tương đương

العربية صل قرع قعقع قعقع
Български дрънча
Bosanski kalina zvek звек звон
English clang clank Clank Clink clink
Esperanto klaki
Hrvatski kalina zvek звек звон
Magyar peng
Bahasa Indonesia gerincing lenting penting
Kurdî peng
Latina tinnio
Македонски ждрингот ѕвек ѕвекот
Português retinir tilintar tinido tinir
Српски kalina zvek звек звон
Svenska klinga klinga klirr klirra
Українська бриньчати брякнути

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem keng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free