HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khá | Babel Free

Tính từ CEFR A2 Common
[xaː˧˦]

Định nghĩa

  1. Ở mức độ tương đối cao.
  2. Trgt Đáng; Nên.

Từ tương đương

Bosanski okej okej
English fine OK
Español órale vale
עברית בסדר גמור
Hrvatski okej okej
Italiano ok OK
日本語 OK 宜しい
Kurdî ok
Nederlands oké
Português ok ok
Русский давай ништяк
Српски okej okej
Svenska OK
Türkçe endaksi OK olur tamam
Tiếng Việt ô kê OK thường thường

Ví dụ

“tốt nghiệp loại khá”

to graduate cum laude

“Trải phong trần mới tỏ khá, hèn (BNT)”
“Cháu đỗ vào loại khá.”
“Cần phải có một nền kinh tế khá (Hồ Chí Minh)”
“Khá trách chàng Trương khéo phũ phàng. (Lê Thánh Tông)”

Cấp độ CEFR

A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
See all A2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khá được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free