HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của OK | Babel Free

Thán từ CEFR C2
[ʔo˧˧ ke˧˧]

Định nghĩa

  1. OK, okay (acknowledgement or acceptance)
  2. OK, okay (dismissal of a dialog box or confirmation of a prompt)

Từ tương đương

Čeština dobrá oukej
Deutsch alles klar gut okay oki tamam
English OK okay
Suomi jes no niin OK okei
Français OK Ok OK okay okay
Bahasa Indonesia baik dah nah oke ya
Italiano ok OK okay okay
한국어 OK 그랴 네다틀 오케이 옳다
Kurdî dobra ok okey okey ya ya
Português ok ok okay
Svenska jahapp OK okej tamam
Українська добре окей файно
Tiếng Việt được ô kê rồi

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem OK được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free