HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of thường thường | Babel Free

Adverb CEFR B2
/[tʰɨəŋ˨˩ tʰɨəŋ˨˩]/

Định nghĩa

Như bình thường, những gì thường thường xảy ra thì nó xảy ra không quá nhiều cũng không quá ít.

Ví dụ

“Thường thường mỗi tháng bố về thăm nhà một lần.”
“Thường thường giờ này anh ấy đã đến.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See thường thường used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course