HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của thút thít | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[tʰut̚˧˦ tʰit̚˧˦]

Định nghĩa

sobbingly

Từ tương đương

English sobbingly
Latina singultim

Ví dụ

“khóc thút thít”

to sob

“[…] thím lối xóm cứ cầm đèn đứng ngó theo, khóc thút thít mãi cho đến lúc chúng tôi đi khuất mình vào đêm tối.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem thút thít được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free