HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

tỉ tê

Trạng từ CEFR B2
tḭ˧˩˧ te˧˧

Định nghĩa

Thủ thỉ, nói chuyện nhỏ và thân mật.

Ví dụ

“Tỉ tê với nhau đến gần sáng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tỉ tê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free