HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của tiến | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[tiən˨˩]

Định nghĩa

  1. Tín vật bằng giấy hoặc bằng kim loại do Nhà nước hoặc ngân hàng phát hành, dùng làm môi giới cho việc giao dịch buôn bán.
  2. Nhân vật thần thoại (có thể là nam hoặc nữ) đẹp và có phép màu nhiệm.
  3. Một họ ít phổ biến tại Hoa Nam, có gốc từ tộc Sán Dìu.
  4. Số tiền phải trả cho một việc gì.
  5. Đơn vị tiền tệ bằng một phần mười của quan, gồm.
  6. Đồng kẽm (cũ).

Từ tương đương

English advance money money
中文 錢幣
ZH-TW 錢幣

Ví dụ

“tiền túi”

one's own money

“kim tiến”

golden thread

“thần tiên”

gods and immortals

“Bát Tiên”

Eight Immortals

“Hằng Nga Tiên tử”

Heng'e the Immortal

“cô tiên xanh”

the blue fairy godmother

“Nàng tiên cá”

the Little Mermaid

“Đẹp như tiên.”
“Tiên cá.”
“Nàng tiên.”
“Ông tiên.”
“Tiền lưng gạo bị.”
“Tiền công.”
“Tiền nhà.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem tiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free