HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of khả biến thần kinh | Babel Free

Adjective CEFR C2
/xa̰ː˧˩˧ ɓiən˧˥ tʰə̤n˨˩ kïŋ˧˧/

Định nghĩa

Khả năng tạo nơron mới hoặc tái tổ chức lại nơron, đặc biệt trong quá trình học tập, hay chịu những tổn thương thần kinh.

Cấp độ CEFR

C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.

Xem thêm

Learn this word in context

See khả biến thần kinh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course