Nghĩa của khả ái | Babel Free
[xaː˧˩ ʔaːj˧˦]Định nghĩa
. Đáng yêu, dễ thương.
Từ tương đương
Ví dụ
“Nụ cười khả ái.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free