Nghĩa của khỉ gió | Babel Free
xḭ˧˩˧ zɔ˧˥Định nghĩa
- Như khí gió
- Dùng để rủa một cách thân mật.
Ví dụ
“Khí gió! Cứ trêu người ta!”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free