khổ qua
Định nghĩa
Như mướp đắng
Từ tương đương
Españolmelón amargo
29 more languages
العربيةقاوون
Bosanskipare
Catalàcogombre tropical
Suomikarvaskurkku
ગુજરાતીકારેલું
Hrvatskipare
ភាសាខ្មែរម្រះ
한국어여주
Kurdîpare
ລາວຟັກຂົມ
മലയാളംപാവയ്ക്ക
Bahasa Melayuperia
မြန်မာကြက်ဟင်းခါးသီး
Nederlandssopropo
ਪੰਜਾਬੀਕਰੇਲਾ
Portuguêsmelão-de-são-caetano
Српскиpare
தமிழ்பாகற்காய்
ไทยมะระ
Tagalogampalaya
Türkçekudret narı
Tiếng Việtmướp đắng
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free