HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của khoan đã | Babel Free

Thán từ CEFR B2
xwaːn˧˧ ɗaʔa˧˥

Định nghĩa

Dùng khi bảo người khác hãy thong thả, đừng vội vàng.

Ví dụ

Khoan đã, đừng cho chạy máy vội.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem khoan đã được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free