Nghĩa của leng beng | Babel Free
lɛŋ˧˧ ɓɛŋ˧˧Định nghĩa
Nói người có những hành vi, lời nói không đúng đắn, trước sau không như một.
Ví dụ
“Thằng cha leng beng lắm, không thể tin được.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free