Nghĩa của len lét | Babel Free
lɛn˧˧ lɛt˧˥Định nghĩa
- Có vẻ sợ sệt, không dám nhìn thẳng.
- Tháng Năm người Việt Nam xưa đi tìm rắn mà giết).
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free