Nghĩa của len lét | Babel Free
lɛn˧˧ lɛt˧˥Định nghĩa
- Có vẻ sợ sệt, không dám nhìn thẳng.
- Tháng Năm người Việt Nam xưa đi tìm rắn mà giết).
Ví dụ
“Bị bố mắng thằng bé cứ len lét..”
“Len lét như rắn mồng năm. (tng)..”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free