HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của len lét | Babel Free

Danh từ CEFR B2
lɛn˧˧ lɛt˧˥

Định nghĩa

  1. Có vẻ sợ sệt, không dám nhìn thẳng.
  2. Tháng Năm người Việt Nam xưa đi tìm rắn mà giết).

Ví dụ

“Bị bố mắng thằng bé cứ len lét..”
“Len lét như rắn mồng năm. (tng)..”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem len lét được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free